chữ Hán

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ haːn˧˦] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ haːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ haːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Hệ thống chữ viết biểu ý được sử dụng trong tiếng Trung Quốc, tiếng Nhật, và đôi khi tiếng Triều Tiên, và ngày xưa cũng được sử dụng để viết tiếng Việt, tiếng Mông Cổ, và tiếng Tráng.
    • Học chữ Hán mà không nói được tiếng Trung Hoa.
    • Các cụ ta còn để lại nhiều sách chữ Hán.
  2. Một ký tự trong hệ thống này.
  3. Tiếng Hán.
  4. Chỉ từ hoặc từ tố tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Hán.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy dạy cho tôi một vài chữ Hán.Teach me some kanji, please.
  • Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán.I only know about 100 Chinese characters.
  • Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi.He writes Chinese characters very well.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , .

"chữ Hán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Chinese character · sinograph
🇯🇵 Tiếng Nhật 漢字 かんじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 한자 hanja
🇫🇷 Tiếng Pháp sinogramme
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha carácter chino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã
hánâm đầu h · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chữ Hán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.