thực sự

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨk̚˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [tʰɨk̚˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [tʰɨk̚˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨk̚˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [tʰɨk̚˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thực.
    • Bằng chứng thực sự.

Câu ví dụ thêm

  • Tom thực sự là một người bạn tốt.Tom is a real good friend.
  • Bạn thực sự tin câu chuyện đó à?Do you really believe that story?
  • Thực sự thì tôi đã làm điều đó.As a matter of fact, I did it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 實事.

"thực sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh literally · really; truly
🇨🇳 Tiếng Trung 真正 zhēn zhèng · 切实 qiè shí
🇰🇷 Tiếng Hàn 본격적 bongyeokjeok
🇫🇷 Tiếng Pháp réellement
🇩🇪 Tiếng Đức tatsächlich
🇷🇺 Tiếng Nga по-настоящему по-настоя́щему

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thực sự"

Cấu tạo âm tiết

thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thực sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.