Thành ngữ
- Tự mình tìm hiểu sự thật một cách chắc chắn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 實事求是.
"thực sự cầu thị" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 实事求是 shí shì qiú shì · 實事求是 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 実事求是 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| thực | âm đầu th · vần ưc · thanh nặng |
| sự | âm đầu s · vần ư · thanh nặng |
| cầu | âm đầu c · vần âu · thanh huyền |
| thị | âm đầu th · vần i · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "thực sự cầu thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.