cầu thị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [kəw˦˩ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˨˩ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Diễn tả một ai đó tự tìm hiểu sự thật bằng chính mình.
  2. Cầu mong người ta dạy cho mình vấn đề nào đó mà mình không biết
    • Thái độ cầu thị.

"cầu thị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 虚心 xū xīn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cầu thị"

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cầu thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.