Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tu˨˩] · Huế [ɲaː˦˩ tʊw˦˩] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi giam giữ phạm nhân.
Câu ví dụ
- Trái Đất là một nhà tù.The Earth is a prison.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhà tù" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | jail · prison |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 监狱 jiān yù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감옥 gamok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la prison · la taule |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Gefängnis · der Knast |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тюрьма тюрьма́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คุก khúk · เรือนจำ ruean-jam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la prigione · la galera · il carcere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà tù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.