Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwŋ͡m˧˧ vu˦ˀ˥] · Huế [ləwŋ͡m˧˧ vʊw˧˨] · Sài Gòn [ləwŋ͡m˧˧ vʊw˨˩˦] ~ [ləwŋ͡m˧˧ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lông của loài chim.
- (thuộc) Loài chim.
- các loài lông vũ — các loài chim
Câu ví dụ thêm
- Gà có lông vũ.Chickens have feathers.
"lông vũ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | feather · feathered · friend |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 羽 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 羽 はね · 羽根 はね |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la plume |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Feder |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | перо перо́ |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la penna · la piuma |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | pluma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lông vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.