khiêu vũ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəw˧˧ vu˦ˀ˥] · Huế [kʰiw˧˧ vʊw˧˨] · Sài Gòn [kʰiw˧˧ vʊw˨˩˦] ~ [kʰiw˧˧ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhảy múa theo điệu nhạc.

Câu ví dụ

  • Họ đang khiêu vũ.They are dancing.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 跳舞.

"khiêu vũ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dance · dancing · to dance (ballroom)
🇫🇷 Tiếng Pháp danser
🇹🇭 Tiếng Thái เต้นรำ tên-ram
🇮🇹 Tiếng Ý ballare
🇳🇱 Tiếng Hà Lan dansen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khiêuâm đầu kh · vần iêu · thanh ngang
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "khiêu vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.