Danh từ
- Đồ dùng để lao động, sản xuất.
- Công cụ sản xuất.
- Cái được dùng để tiến hành một việc nào đó, hoặc để đạt đến một mục đích nào đó.
- Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
- Từ điển là loại sách công cụ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"công cụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tool · implement |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 工具 gōng jù |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | орудие ору́дие |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เครื่องมือ khrûeang-mue |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "công cụ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "công cụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.