Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ] · Huế [fɨəŋ˧˧ tiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ tiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái dùng để tiến hành công việc gì.
- Phương tiện sản xuất.
- Phương tiện vận chuyển.
- Sử dụng các phương tiện khác nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phương tiện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | medium · transport · vehicle · means · means; vehicle |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 手段 しゅだん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 수단 sudan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le moyen · le véhicule |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Mittel · das Medium |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | средство сре́дство |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พาหนะ phaa-hà-ná |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | mezzo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "phương tiện"
đa phương tiệnSử dụng nhiều phương tiện truyền tải thông tin trong một ứng dụng.phương tiện giao thôngđể chỉ bất những gì dùng để đi lại từ xe đạp đến ô tô.phương tiện vận tảinhững cỗ máy có thể chuyển đồ đạc, đồ dùng hoặc con người từ nơi này đến nơi khác
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phương tiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.