Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [tʊw˧˨ lɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊw˨˩˦ lan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong (thường là thực phẩm) được ở trạng thái không bị hư hỏng trong thời gian đủ dài so với mong muốn.
- Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
Câu ví dụ thêm
- Tủ lạnh của tôi không chạy được.My refrigerator is out of order.
- Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Refrigerators help to preserve food.
- Tủ lạnh giúp bảo quản thực phẩm.Refrigerators help to preserve food.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"tủ lạnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fridge · refrigerator |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 冰箱 bīng xiāng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 冷蔵庫 れいぞうこ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 냉장고 naengjanggo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le frigo |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kühlschrank |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | холодильник холоди́льник |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตู้เย็น tûu-yen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il frigorifero |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tủ lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.