tù nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˨˩ ɲən˧˧] · Huế [tʊw˦˩ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʊw˨˩ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người bị cầm tù.

Câu ví dụ

  • Tom đã không biết ai là tù nhân.Tom didn't realize who the prisoner was.
  • Mọi tù nhân đã trốn thoát.All the prisoners escaped.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tù nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prisoner · captive
🇫🇷 Tiếng Pháp le prisonnier · le détenu
🇩🇪 Tiếng Đức der Gefangene · der Häftling
🇷🇺 Tiếng Nga заключённый
🇹🇭 Tiếng Thái นักโทษ nák-thôot
🇮🇹 Tiếng Ý il prigioniero · il detenuto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tùâm đầu t · vần u · thanh huyền
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tù nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.