Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ quan

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ kwaːn˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái thuộc về ý thức, ý chí của con người, trong quan hệ đối lập với khách quan.
    • Làm theo chủ quan.
Tính từ
  1. Thuộc về tự bản thân mình, về cái vốn có và có thể có của bản thân. Sự nỗ lực.
    • Năng lực chủ quan.
  2. Chỉ xuất phát từ ý thức, ý chí của mình, không coi trọng đầy đủ khách quan.
    • Phương pháp tư tưởng chủ quan.
    • Chủ quan khinh địch.
  3. Khinh suất, quá tự tin.
    • Phải tính toán kĩ, không được chủ quan.
    • Tuyệt đối không được chủ quan, lơ là, phải tăng cường công tác phòng, chống dịch, kiểm soát tốt COVID-19 tại các trường học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主觀.

"chủ quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh subjective
🇨🇳 Tiếng Trung 主观 zhǔ guān
🇯🇵 Tiếng Nhật 油断 ゆだん
🇰🇷 Tiếng Hàn 주관적 jugwanjeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chủ quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.