thu thập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ tʰəp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˧ tʰəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ tʰəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.I haven't yet collected sufficient materials to write a book.
  • Họ sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.They will give us time to gather more information.
  • Một cuộc nghỉ ngơi giữa các cuộc thảo luận sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.A break from discussions will gives us time to gather more information.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thu thập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh collect · gather · to collect; to gather
🇨🇳 Tiếng Trung 采集 cǎi jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 集める あつめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 수집하다 sujiphada · 수집 sujip
🇫🇷 Tiếng Pháp recueillir
🇩🇪 Tiếng Đức sammeln
🇷🇺 Tiếng Nga собрать собра́ть · собирать собира́ть
🇹🇭 Tiếng Thái รวบรวม rûap-ruam
🇮🇹 Tiếng Ý raccogliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
thậpâm đầu th · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thu thập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.