chủ nhà

Danh từ
Danh từ
  1. là ông chủ của căn nhà
  2. Xem chủ xị

Câu ví dụ

  • Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.When the cat is away, the mice will play.

"chủ nhà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh host · host; landlord
🇨🇳 Tiếng Trung 主人 zhǔ rén · 房东 fáng dōng · 东道主 dōng dào zhǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 大家 おおや · 家主 やぬし
🇫🇷 Tiếng Pháp l'hôte
🇹🇭 Tiếng Thái เจ้าภาพ jâo-phâap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chủ nhà"

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chủ nhà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.