Thành ngữ
Câu ví dụ
- Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.When the cat is away, the mice will play.
Cấu tạo âm tiết
| vắng | âm đầu v · vần ăng · thanh sắc |
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| gà | âm đầu g · vần a · thanh huyền |
| mọc | âm đầu m · vần oc · thanh nặng |
| đuôi | âm đầu đ · vần uôi · thanh ngang |
| tôm | âm đầu t · vần ôm · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.