giấc ngủ

Danh từ
Danh từ
  1. Khoảng thời gian ngủ, về mặt trạng thái ngủ như thế nào, ngon hay không.
    • Giấc ngủ chập chờn.
    • Làm mất giấc ngủ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã có một giấc ngủ ngon.I got a good night's sleep.
  • Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.Good sleep is the foundation of good health.
  • Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Sound sleep freshened him up.

"giấc ngủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sleep
🇯🇵 Tiếng Nhật 睡眠 すいみん
🇰🇷 Tiếng Hàn 잠 jam · 수면 sumyeon
🇫🇷 Tiếng Pháp le sommeil
🇩🇪 Tiếng Đức der Schlaf
🇷🇺 Tiếng Nga сон
🇮🇹 Tiếng Ý il sonno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giấcâm đầu gi · vần âc · thanh sắc
ngủâm đầu ng · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giấc ngủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.