Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vũ khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ xi˧˦] · Huế [vʊw˧˨ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ kʰɪj˦˥] ~ [jʊw˨˩˦ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương tiện dùng để sát thương và phá hoại.
    • Trang bị bằng vũ khí hiện đại.
  2. Phương tiện để tiến hành đấu tranh.
    • Vũ khí tư tưởng.

Câu ví dụ thêm

  • Iraq không có vũ khí huỷ diệt hàng loạt.Iraq didn't have weapons of mass destruction.
  • Họ có vũ khí không?Do they have weapons?
  • Đó là một vũ khí.It's a weapon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vũ khí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh weapon
🇨🇳 Tiếng Trung 武器 wǔ qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 武器 ぶき
🇰🇷 Tiếng Hàn 무기 mugi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'arme
🇩🇪 Tiếng Đức die Waffe
🇷🇺 Tiếng Nga оружие ору́жие
🇹🇭 Tiếng Thái อาวุธ aa-wút
🇮🇹 Tiếng Ý l'arma
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha arma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "vũ khí"

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vũ khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.