vũ khí sinh học

Danh từ
Danh từ
  1. Một trong những loại vũ khí hủy diệt hàng loạt dựa trên các tác nhân sinh học.

"vũ khí sinh học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh biological agent
🇫🇷 Tiếng Pháp arme biologique

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vũ khí sinh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.