Danh từ
- Một trong những loại vũ khí hủy diệt hàng loạt dựa trên các tác nhân sinh học.
"vũ khí sinh học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | biological agent |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | arme biologique |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vũ | âm đầu v · vần u · thanh ngã |
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "vũ khí sinh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.