Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ xi˧˦ haːt̚˧˨ʔ ɲən˧˧] · Huế [vʊw˧˨ kʰɪj˨˩˦ haːk̚˨˩ʔ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ kʰɪj˦˥ haːk̚˨˩˨ ɲəŋ˧˧] ~ [jʊw˨˩˦ kʰɪj˦˥ haːk̚˨˩˨ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung bom nguyên tử, bom khinh khí và những đầu đạn có chất nổ hạt nhân, cùng những phương tiện đưa chúng đến mục tiêu và phương tiện điều khiển.
Câu ví dụ
- Iran không được sở hữu vũ khí hạt nhân. Thế giới có thể sẽ gặp nguy hiểm lớn.Iran cannot have a nuclear weapon. The world would be in great danger.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
vũ khí + hạt nhân
"vũ khí hạt nhân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nuclear weapon |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | arma nuclear |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vũ | âm đầu v · vần u · thanh ngã |
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| hạt | âm đầu h · vần at · thanh nặng |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "vũ khí hạt nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.