Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ t͡ɕaːŋ˧˧] · Huế [vʊw˧˨ ʈaːŋ˧˧] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ ʈaːŋ˧˧] ~ [jʊw˨˩˦ ʈaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trang bị vũ khí để chiến đấu.
- Toàn dân vũ trang đánh giặc.
- Được vũ trang đầy đủ.
- Có tính chất quân sự và có trang bị vũ khí.
- Lực lượng vũ trang.
- Đấu tranh vũ trang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"vũ trang" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vũ trang"
chạy đua vũ trangNhiều quốc gia cạnh tranh tăng cường lực lượng vũ trang nhằm giành ưu thế.lực lượng vũ trangCơ quan quân sự tác chiến, sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ đất nước.tái vũ trang(nước hoặc lực lượng đã bị giải giáp) tự vũ trang trở lại.bán vũ trangĐược vũ trang (thường bằng những vũ khí thô sơ) để vừa chiến đấu vừa sản xuất.đấu tranh vũ trangCuộc đấu tranh bằng cách dùng lực lượng vũ trang và những biện pháp quân sự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vũ trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.