Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ví dụ

Danh từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˦ zu˧˨ʔ] · Huế [vɪj˨˩˦ jʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˦˥ jʊw˨˩˨] ~ [jɪj˦˥ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ dẫn rằng sau đây là một trường hợp trong nhiều trường hợp của nội dung phía trước chủ yếu dùng để chú thích cho dễ hiểu hơn.
Phó từ
  1. Giả sử, nếu như.
    • Ví dụ trời mưa thì phải ở nhà.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn nên theo dõi ví dụ của TomYou should follow Tom's example.
  • Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?Can you give me an example?
  • Câu ví dụ hay thật đấy nhỉ?The example sentence was splendid, wasn't it?

"ví dụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh example · instance · example; for example
🇨🇳 Tiếng Trung 例如 lì rú · 比方 bǐ fang
🇯🇵 Tiếng Nhật 例えば たとえば · 例 れい · 例え たとえ
🇰🇷 Tiếng Hàn 예 ye
🇫🇷 Tiếng Pháp l'exemple
🇩🇪 Tiếng Đức das Beispiel
🇷🇺 Tiếng Nga например наприме́р · пример приме́р
🇹🇭 Tiếng Thái ตัวอย่าง tua-yàang
🇮🇹 Tiếng Ý l'esempio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

víâm đầu v · vần i · thanh sắc
dụâm đầu d · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ví dụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.