Danh từ
- là một trường hợp có những sự kiện xảy ra, cần được điều tra
Câu ví dụ
- Tôi đang điều tra vụ án khác.I'm working on another case.
- Tom là nạn nhân của vụ án.Tom was the victim of a crime.
- Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng.He brought out the truth of the murder case.
"vụ án" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | case |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 案件 àn jiàn · 案例 àn lì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 事件 じけん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사건 sageon |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Fall |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คดี khá-dii |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vụ án"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vụ án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.