Danh từ
- Chủ thể có quyền lực để tạo ra và chấp hành luật pháp trong khu vực, tổ chức, hay nhóm người.
- Cơ quan chính phủ.
Câu ví dụ thêm
- Chính phủ không đầu tư nhiều vào giáo dục.The government doesn't invest much in education.
- Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp.The government is trying to find a solution.
- Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần LanShe is the Prime Minister of Finland.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 政府.
"chính phủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | government |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 政府 zhèng fǔ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 政府 せいふ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 정부 jeongbu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le gouvernement · gouvernement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Regierung · Regierung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | правительство прави́тельство |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รัฐบาล rát-thà-baan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il governo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | gobierno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "chính phủ"
vô chính phủKhông có tổ chức, không có kỉ luật.tổ chức phi chính phủTổ chức được hình thành mang tính độc lập tương đối với chính phủ.chính phủ bù nhìnChính phủ giả hiệu, do chủ nghĩa thực dân dựng lên, làm tay sai cho chính quốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chính phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.