Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ nɨək̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức, đứng đầu là chính phủ, quản lí công việc chung của một nước.
    • Nhà nước Việt Nam.
    • Cải cách bộ máy nhà nước.
  2. Phạm vi cả nước.
    • Ngân hàng nhà nước.
    • Doanh nghiệp nhà nước.

"nhà nước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh state · polity · the state · government
🇯🇵 Tiếng Nhật 国家 こっか
🇫🇷 Tiếng Pháp l'état
🇩🇪 Tiếng Đức der Staat
🇷🇺 Tiếng Nga государство госуда́рство
🇹🇭 Tiếng Thái รัฐ rát
🇮🇹 Tiếng Ý lo stato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "nhà nước"

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.