Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô chính phủ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ t͡ɕïŋ˧˦ fu˧˩] · Huế [vow˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥ fʊw˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ cɨn˦˥ fʊw˨˩˦] ~ [jow˧˧ cɨn˦˥ fʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có tổ chức, không có kỉ luật.
    • Tình trạng vô chính phủ.
    • Tự do vô chính phủ.
  2. Theo chủ nghĩa vô chính phủ.
    • Phần tử vô chính phủ.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vô chính phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.