tổ chức phi chính phủ

Danh từ
Danh từ
  1. Tổ chức được hình thành mang tính độc lập tương đối với chính phủ.

"tổ chức phi chính phủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh non-governmental organization

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tổâm đầu t · vần ô · thanh hỏi
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc
phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tổ chức phi chính phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.