mặc dù

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˨ʔ zu˨˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ jʊw˦˩] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ jʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Tuy rằng.
    • Mặc dù ông ấy không bằng lòng, tôi vẫn cứ phải nói.

Câu ví dụ thêm

  • Mặc dù xinh đẹp, cô ấy không có tiền.Even though she's pretty, she's penniless.
  • Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc.Although Tom was tired, he kept working.
  • mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giậnEven though he apologized, I'm still furious.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mặc dù" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh although · though · despite
🇨🇳 Tiếng Trung 虽然 suī rán · 尽管 jǐn guǎn
🇫🇷 Tiếng Pháp malgré · quoique
🇩🇪 Tiếng Đức obwohl · trotz
🇷🇺 Tiếng Nga хотя хотя́ · несмотря несмотря́
🇹🇭 Tiếng Thái แม้ máe · แม้ว่า máe-wâa · ทั้งที่ tháng-thîi · ถึงแม้ thǔeng-máe · ถึงแม้ว่า thǔeng-máe-wâa
🇮🇹 Tiếng Ý nonostante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng
dùâm đầu d · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mặc dù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.