kung fu
Danh từ
- Võ thuật Trung Quốc nói chung.
"kung fu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kung fu · wushu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 武術 · 功夫 · カンフー · ゴンフー |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 무술 · 쿵후 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | wushu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Wushu |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | kung-fu |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kung fu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Định nghĩa theo mục "kung fu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.