khí công

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [kʰɪj˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong những hệ thống luyện tập vật lý và tâm thần để đạt được sức khỏe, luyện võ, và để tự giác ngộ.
    • Tập luyện khí công là để rèn luyện thân thể khỏe mạnh.
    • Khí công thượng thừa.
    • Anh này có khí công thâm hậu.
    • Môn khí công thật là khó luyện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

====Giải thích==== * Khí là dạng thể "khí" tồn tại trong quả đất để động vật có thể hít mà sống gồm rất nhiều loại khác nhau. * Công là thực hiện công việc qua một khoản thời gian có thể có khó khăn mà đạt được.

"khí công" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 气功 qì gōng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "khí công"

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khí công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.