không khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ xi˧˦] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất khí không màu, không mùi, không vị mà sinh vật thở, phần chính gồm có khí ni-tơ và khí o-xy hỗn hợp, ngoài ra gồm nhiều khí khác nữa chiếm tỉ lệ thấp.
    • Bầu không khí trong lành.
  2. Tinh thần toát ra từ một hoàn cảnh, một môi trường hoạt động.
    • Không khí tưng bừng của ngày Quốc khánh.

Câu ví dụ thêm

  • Không có không khí chúng ta sẽ chết.Without air, we would die.
  • Không gì tốt bằng không khí trong lành.There is nothing like fresh air.
  • Chỗ này có không khí rất bí ẩnThis place has a mysterious atmosphere.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 空.

"không khí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh air · air; atmosphere
🇨🇳 Tiếng Trung 空气 kōng qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 空気 くうき
🇰🇷 Tiếng Hàn 공기 gonggi · 대기 daegi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'air
🇩🇪 Tiếng Đức die Luft · die Stimmung
🇷🇺 Tiếng Nga воздух во́здух
🇹🇭 Tiếng Thái อากาศ aa-kàat
🇮🇹 Tiếng Ý l'aria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "không khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.