Danh từ
- Các vật liệu dạng khí được sản xuất để sử dụng trong công nghiệp.
"khí công nghiệp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | indsutrial gas |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| nghiệp | âm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "khí công nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.