võ nghệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ ŋe˧˨ʔ] · Huế [vɔ˧˨ ŋej˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ ŋej˨˩˨] ~ [jɔ˨˩˦ ŋej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuật đánh võ.
    • Mười tám ban võ nghệ nào đợi tập rèn, chín chục trận binh thư, không chờ ban bố (Nguyễn Đình Chiểu)
  2. võ thuật
  3. võ công

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 武藝.

Cấu tạo âm tiết

võâm đầu v · vần o · thanh ngã
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "võ nghệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.