nghệ thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋe˧˨ʔ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [ŋej˨˩ʔ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋej˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự sáng tạo ra những sản phẩm chứa đựng những giá trị về tư tưởng-thẩm mỹ.

Câu ví dụ

  • Anh ấy không hứng thú với nghệ thuật.He's not interested in art.
  • Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?Who buys this type of art?
  • Dịch thuật là cả một nghệ thuật.Translation is an art.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 藝術.

"nghệ thuật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh art
🇨🇳 Tiếng Trung 艺术 yì shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 芸術 げいじゅつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 예술 yesul · 예술적 yesuljeok
🇫🇷 Tiếng Pháp l'art · art
🇩🇪 Tiếng Đức die Kunst
🇷🇺 Tiếng Nga искусство иску́сство
🇹🇭 Tiếng Thái ศิลปะ sǐn-lá-pà
🇮🇹 Tiếng Ý l'arte
🇳🇱 Tiếng Hà Lan kunst

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nghệ thuật"

Cấu tạo âm tiết

nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghệ thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.