đề xuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˨˩ swət̚˧˦] · Huế [ʔɗej˦˩ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa ra một ý kiến hay ý tưởng gì đó
    • Việc đó do anh đề xuất.

Câu ví dụ thêm

  • Đề xuất đó đã được thông qua.The proposal went through.
  • Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?How do you feel about his suggestion?
  • Tôi đã đề xuất đi bơi vào mùa hè.I suggested going swimming in summer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 提出.

"đề xuất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suggest · proposal · propose · proposed · to propose; proposal
🇯🇵 Tiếng Nhật 提案 ていあん · 案 あん · 言い出す いいだす
🇰🇷 Tiếng Hàn 제안 jean · 제안하다 jeanhada
🇹🇭 Tiếng Thái เสนอ sà-nǒe · ข้อเสนอ khâw-sà-nǒe
🇮🇹 Tiếng Ý la proposta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đề xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.