tần suất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˨˩ swət̚˧˦] · Huế [təŋ˦˩ ʂwək̚˦˧˥] ~ [təŋ˦˩ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [təŋ˨˩ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [təŋ˨˩ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Số lần xảy ra một việc gì đó hoặc xuất hiện một cái gì đó tính bằng phần trăm, trong thống kê.
    • Trong 30 củ khoai tây thu thập được, củ có khối lượng từ 90 đến 100 gam với tần suất chiếm 40%.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 頻率.

"tần suất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh frequency
🇨🇳 Tiếng Trung 频率 pín lǜ
🇫🇷 Tiếng Pháp la fréquence · fréquence
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha frecuencia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tầnâm đầu t · vần ân · thanh huyền
suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tần suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.