tần số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˨˩ so˧˦] · Huế [təŋ˦˩ ʂow˨˩˦] ~ [təŋ˦˩ sow˨˩˦] · Sài Gòn [təŋ˨˩ ʂow˦˥] ~ [təŋ˨˩ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý) Số chu kì trong một giây của một chuyển động tuần hoàn (đơn vị đo là héc - Hz).
    • Âm thanh tai người nghe thấy được có tần số trong khoảng 20 Hz đến 20000 Hz.
  2. (Toán học) Số lần lặp đi lặp lại của một giá trị nào đó thu thập được, trong thống kê.
    • Trong 30 củ khoai tây, số củ có khối lượng từ 90 đến 100 gam có tần số là 12 củ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 頻數.

"tần số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh frequency
🇨🇳 Tiếng Trung 频率 pín lǜ
🇫🇷 Tiếng Pháp la fréquence · fréquence
🇩🇪 Tiếng Đức die Frequenz
🇷🇺 Tiếng Nga частота частота́
🇹🇭 Tiếng Thái ความถี่ khwaam-thìi
🇮🇹 Tiếng Ý la frequenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tần số"

Cấu tạo âm tiết

tầnâm đầu t · vần ân · thanh huyền
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tần số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.