chiết xuất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiət̚˧˦ swət̚˧˦] · Huế [t͡ɕiək̚˦˧˥ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ciək̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình lấy ra hoặc loại bỏ một thành phần từ một hỗn hợp.

"chiết xuất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh extract · extraction
🇫🇷 Tiếng Pháp extraire
🇹🇭 Tiếng Thái สกัด sà-kàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiếtâm đầu ch · vần iêt · thanh sắc
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chiết xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.