Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất luật

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Không đúng luật thơ.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Bài thơ thất luật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thất luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.