Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ sak̚˧˦] · Huế [swək̚˦˧˥ ʂak̚˦˧˥] ~ [swək̚˦˧˥ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʂak̚˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tốt, giỏi, vượt trội hẳn so với bình thường.
- Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
- Học sinh xuất sắc.
- Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"xuất sắc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | excellent · brilliant · distinction · excellence · outstanding · brilliantly |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 优秀 yōu xiù · 出色 chū sè · 杰出 jié chū · 卓越 zhuó yuè · 优异 yōu yì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 優秀 ゆうしゅう · 優れる すぐれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 훌륭하다 hulryunghada · 우수하다 usuhada · 뛰어나다 ttwieonada · 탁월하다 takwolhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | excellent · brillant · exceptionnel · l'excellence |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ausgezeichnet · hervorragend · exzellent |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | отличный отли́чный · блестящий блестя́щий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เลิศ lôet · ยอดเยี่ยม yâwt-yîam · ดีเด่น dii-dèn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | eccellente · geniale · eccezionale · l'eccellenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuất sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.