Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ swət̚˧˦] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ ʂwək̚˦˧˥] ~ [ʔaːp̚˦˧˥ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [ʔaːp̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đại lượng vật lí có trị số bằng áp lực trên một đơn vị diện tích.
- Áp suất khí quyển.
Câu ví dụ thêm
- Kiểm tra áp suất của bánh xe.Check the pressure of the tires.
- Nước có thể tồn tại ở thể rắn (băng), lỏng hoặc khí (hơi), tuỳ vào điều kiện nhiệt độ và áp suất.Water can exist in the solid (ice), liquid, or gaseous (vapor) states, depending on temperature and pressure conditions.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 壓率.
"áp suất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pressure |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "áp suất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "áp suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.