Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nồi áp suất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˨˩ ʔaːp̚˧˦ swət̚˧˦] · Huế [noj˦˩ ʔaːp̚˦˧˥ ʂwək̚˦˧˥] ~ [noj˦˩ ʔaːp̚˦˧˥ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩ ʔaːp̚˦˥ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [noj˨˩ ʔaːp̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nồi có nắp đậy kín khí để sản sinh nhiệt hơi nước dưới áp suất cao, làm cho quá trình nấu chín thực phẩm diễn ra nhanh hơn.
    • Nổ nồi áp suất.

"nồi áp suất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pressure cooker

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nồiâm đầu n · vần ôi · thanh huyền
ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nồi áp suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.