xuất thân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ tʰən˧˧] · Huế [swək̚˦˧˥ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói một người sinh ra từ gia đình nào, giai cấp nào, địa phương nào.
    • Dõi đòi khoa bảng xuất thân, trăm năm lấy chữ thanh cần làm bia. ([[w:Tự tình khúc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xuất thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh background (origin)
🇨🇳 Tiếng Trung 出身 chū shēn
🇯🇵 Tiếng Nhật 出身 しゅっしん · 出 で
🇰🇷 Tiếng Hàn 출신 chulsin
🇩🇪 Tiếng Đức stammen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuất thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.