Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuất thần

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ tʰən˨˩] · Huế [swək̚˦˧˥ tʰəŋ˦˩] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ tʰəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Linh hồn thầy pháp thoát ra ngoài thể xác để đi vào cõi thần linh.

"xuất thần" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 出神 chū shén

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xuất thần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.