suất lĩnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ lïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʂwək̚˦˧˥ lɨn˧˨] ~ [swək̚˦˧˥ lɨn˧˨] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥ lɨn˨˩˦] ~ [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ lɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đem đi và trông nom, chỉ huy.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Suất lĩnh quân lính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc
lĩnhâm đầu l · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "suất lĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.