luật lệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwət̚˧˨ʔ le˧˨ʔ] · Huế [lwək̚˨˩ʔ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Pháp luật và lề lối đã quen với mọi người.
    • Chấp hành luật lệ giao thông.

Câu ví dụ thêm

  • Luật lệ khó nói.The rule is utterly inflexible.
  • Nếu tôi là bạn, tôi sẽ làm quen với các luật lệ trước khi tiến sâu vào.If I were you, I'd familiarize myself with the rules before diving in.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 律例.

"luật lệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rule · rules; regulations
🇹🇭 Tiếng Thái กฎ kòt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "luật lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.