tường thuật

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˨˩ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [tɨəŋ˦˩ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨəŋ˨˩ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kể lại rõ ràng, chi tiết về những sự kiện đã xảy ra.
    • Tường thuật việc đã qua.

Câu ví dụ thêm

  • Yanni đang tường thuật lại câu chuyện đó một lần nữa.Yanni was recounting the story again.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 詳述.

"tường thuật" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 陈述 chén shù
🇫🇷 Tiếng Pháp rapporter
🇩🇪 Tiếng Đức berichten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tườngâm đầu t · vần ương · thanh huyền
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tường thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.