dự luật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [jɨ˨˩ʔ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản dự thảo một đạo luật.
    • bản dự luật đã được quốc hội thông qua

Câu ví dụ thêm

  • Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ.Chances are the bill will be rejected.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 預.

"dự luật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bill · bill (law)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dự luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.