xuất tinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ tïŋ˧˧] · Huế [swək̚˦˧˥ tɨn˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho tinh dịch phóng ra.

Câu ví dụ

  • Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.He has difficulty ejaculating due to an enlarged prostate.
  • Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái.The injaculation method allegedly enables men to have multiple orgasms.
  • Phương pháp xuất tinh ngược dòng được cho là có thể giúp phái mạnh đạt được nhiều cơn cực khoái.The injaculation method allegedly enables men to have multiple orgasms.

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuất tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.