thuật toán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwət̚˧˨ʔ twaːn˧˦] · Huế [tʰwək̚˨˩ʔ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tập hợp hữu hạn của các chỉ thị hay phương cách được định nghĩa rõ ràng cho việc hoàn tất một số sự việc từ một trạng thái ban đầu cho trước; khi các chỉ thị này được áp dụng triệt để thì sẽ dẫn đến kết quả sau cùng như đã dự đoán.

"thuật toán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh algorithm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng
toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thuật toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.