sản xuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˩ swət̚˧˦] · Huế [ʂaːŋ˧˨ swək̚˦˧˥] ~ [saːŋ˧˨ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [saːŋ˨˩˦ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng sức lao động của con người hoặc bằng máy móc, chế biến các nguyên liệu thành ra của cải vật chất cần thiết.
    • Để sống còn, loài người lại phải sản xuất mới có ăn, có mặc (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Công ty đó sản xuất đồ chơi.That factory manufactures toys.
  • Sản phẩm này được sản xuất ở Thái Lan.This product was made in Thailand.
  • Algeria sản xuất điện thoại thông minh.Algeria produces smartphones.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 產出.

"sản xuất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh produce · production · manufacture · to produce; production
🇨🇳 Tiếng Trung 生产 shēng chǎn · 制作 zhì zuò
🇯🇵 Tiếng Nhật 生産 せいさん · 製造 せいぞう · 製作 せいさく · 制作 せいさく
🇰🇷 Tiếng Hàn 생산 saengsan · 생산하다 saengsanhada · 제작 jejak · 생산되다 saengsandoeda · 제작하다 jejakhada
🇫🇷 Tiếng Pháp produire · la production
🇩🇪 Tiếng Đức herstellen · die Produktion · produzieren
🇷🇺 Tiếng Nga производство произво́дство · произвести произвести́ · производить производи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ผลิต phà-lìt
🇮🇹 Tiếng Ý produrre · la produzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sản xuất"

Cấu tạo âm tiết

sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sản xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.